Tổng quan

Tổng nét: 12Bộ:mộc 木(+8 nét)Hình thái:⿰木国Nét bút:一丨ノ丶丨フ一一丨一丶一Thương Hiệt: DWMI (木田一戈)Unicode:U+6922Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấpĐộ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp Âm Nhật (onyomi):カイ (kai)Âm Nhật (kunyomi):そこ (soko),はこ (hako),くぬぎ (kunugi)Âm Hàn:귀 槶Không hiện chữ? 腘Không hiện chữ?

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Quảng Đônggui3
Nhật BảnSOKO

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 椢(槶)guì ⒈器物容纳东西的空廓部分。 ⒉筐。 ⒊古代妇女罩住头发的一种首饰。

Nguồn gốc

left-right

Tự hình

  • Giáp cốt
  • Kim văn
  • Tiểu triện
  • Khải thư
  • Cổ văn

Dị thể: 槶 · 槶