椣
Pinyin: diǎn
Tổng quan
Tổng nét: 12Bộ:mộc 木(+8 nét)Hình thái:⿰木典Nét bút:一丨ノ丶丨フ一丨丨一ノ丶Thương Hiệt: DTBC (木廿月金)Unicode:U+6923Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấpĐộ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp Âm Nhật (kunyomi):しで (shide)
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | diǎn |
|---|---|
| Quảng Đông | din2 |
| Nhật Bản | SHIDE |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 椣diǎn 1.日本和字。
Nguồn gốc
left-right
Tự hình
- Giáp cốt
- Kim văn
- Tiểu triện
- Khải thư
- Cổ văn