quàn

Pinyin: quàn

Tổng quan

Âm Hán Việt:khuyên,quyềnTổng nét: 12Bộ:mộc 木(+8 nét) Âm Nhật (onyomi):ケン (ken)Âm Nhật (kunyomi):まげもの (magemono)Âm Hàn:권 棬Không hiện chữ?

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyinquàn
Quảng Đônghyun1
Nhật BảnKEN

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 椦quàn 1.日用汉字。用于地名。

Nguồn gốc

left-right

Tự hình

  • Khải thư