椨
Pinyin: fǔ
Tổng quan
Tổng nét: 12Bộ:mộc 木(+8 nét)Nét bút:一丨ノ丶丶一ノノ丨一丨丶Thương Hiệt: DIOI (木戈人戈)Unicode:U+6928Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấpĐộ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp Âm Nhật (kunyomi):たぶ (tabu),たふ (tafu)
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | fǔ |
|---|---|
| Quảng Đông | fu2 |
| Nhật Bản | TAFU |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 椨fǔ 1.日本和字。
ja
- JMdict Machilus thunbergii (species of laurel)
Nguồn gốc
left-right
Tự hình
- Khải thư