geng

Pinyin: geng

Tổng quan

Tổng nét: 12Bộ:mộc 木(+8 nét)Nét bút:一丨ノ丶丶一ノフ一一ノ丶Thương Hiệt: DILO (木戈中人)Unicode:U+6929Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấpĐộ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyingeng
Quảng Đônggang1

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 椩geng ⒈义未详。

Nguồn gốc

left-right

Tự hình

  • Khải thư