椫
Tổng quan
(gỗ)
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | sin6 |
|---|---|
| Chú âm | ㄕㄢˋ |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 椫(樿)shàn ⒈古书上说的一种树,木质坚硬,纹理白色,可做梳子、勺子等。
Eng
- CC-CEDICT (wood)
Nguồn gốc
left-right
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 樿 · 樿 · 樿
(gỗ)
| Quảng Đông | sin6 |
|---|---|
| Chú âm | ㄕㄢˋ |
left-right
Dị thể: 樿 · 樿 · 樿