椬
Pinyin: yí
Tổng quan
Tổng nét: 12Bộ:mộc 木(+8 nét)Hình thái:⿰木宜Nét bút:一丨ノ丶丶丶フ丨フ一一一Thương Hiệt: DJBM (木十月一)Unicode:U+692CĐộ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấpĐộ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp Âm Quảng Đông:ji4 柠Không hiện chữ?
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | yí |
|---|---|
| Quảng Đông | ji4 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 椬yí ⒈〔~梧〕地名,在中国台湾省云林县口湖乡。
Nguồn gốc
left-right
Tự hình
- Khải thư