椮
Tổng quan
cây cối tươi tốt (rậm rạp) đánh cá bằng cách dùng bó gỗ (cổ đại)
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | sam1 |
|---|---|
| Chú âm | ㄕㄣˉ |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 椮(槮)sēn ⒈古代的一种捕鱼器具~密鱼虽暖,巢巫更阴。” ⒉〔森~〕(树木)高耸的样子,如林箫蔓荆,~~柞朴。”
Eng
- CC-CEDICT lush growth (trees)|fishing using bundled wood (archaic)
Nguồn gốc
left-right
Tự hình
- Tiểu triện
- Khải thư
Dị thể: 槮