椴
Tổng quan
cây đoạn (Tilia chinensis)
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | dyun6 |
|---|---|
| Nhật Bản | MUKUGE |
| Hàn Quốc | 단 |
| Chú âm | ㄉㄨㄢˋ |
| Hán ngữ Trung cổ | duanh |
| Phản thiết | 杜玩切 |
| Thanh mẫu | 定 |
| Vận | 換 |
| Đẳng | 1 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 椴 椴树属植物的泛称 椴 duàn落叶乔木。木质细密,供建筑、造纸及制作家具、火柴杆等用。
Eng
- CC-CEDICT Chinese linden (Tilia chinensis)
ja
- JMdict Sakhalin fir (Abies sachalinensis)
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【唐韻】【集韻】【韻會】徒玩切【正韻】杜玩切,𠀤音段。【唐韻】木名。【爾雅·釋木】椴,柂。【疏】椴,一名柂。樹似白楊,其材能溼。 又【爾雅·釋草】椴,木槿。見槿字註。 又【集韻】都玩切,音鍛。【博雅】杙也。【揚子·方言】燕之東北,朝鮮洌水之閒謂之椴。 又【集韻】何加切,音遐。囚械也。
Tự hình
- Khải thư
- Thảo thư
Dị thể: 椵 · 椵