椻
Pinyin: yàn
Tổng quan
Âm Hán Việt:yển,yếtTổng nét: 13Bộ:mộc 木(+9 nét)Hình thái:⿰木匽Nét bút:一丨ノ丶一丨フ一一フノ一フThương Hiệt: DSAV (木尸日女)Unicode:U+693BĐộ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấpĐộ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp Âm Nhật (onyomi):エン (en)Âm Nhật (kunyomi):せき (seki) 揠Không hiện chữ? 𣯄𣈿堰Không hiện chữ?
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | yàn |
|---|---|
| Quảng Đông | jin3 |
| Nhật Bản | SEKI |
| Hán ngữ Trung cổ | qianh |
| Phản thiết | 於建切 |
| Thanh mẫu | 影 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 椻yàn 1.堆木设障。
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【集韻】於建切。同堰。積木爲障。
Tự hình
- Khải thư