Tổng quan

Tổng nét: 13Bộ:mộc 木(+9 nét)Hình thái:⿰木衍Nét bút:一丨ノ丶ノノ丨丶丶一一一丨Thương Hiệt: DHON (木竹人弓)Unicode:U+693CĐộ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấpĐộ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Quảng Đôngjin5
Phản thiết以淺切
Thanh mẫu

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【玉篇】余闡切【集韻】以淺切,𠀤音演。木名。

Tự hình

  • Giáp cốt
  • Kim văn
  • Tiểu triện
  • Khải thư
  • Cổ văn