jiān tiên

Hán Việt: tiên · Pinyin: jiān

Tổng quan

biến thể của 箋 笺[jian1]

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyinjiān
Hán Việttiên
Quảng Đôngzin1
Chú âmㄐㄧㄢˉ
Phản thiết士諫切
Thanh mẫu

Nghĩa

Việt

  • Thiều Chửu Cũng như chữ {tiên} [牋].;

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 椾jiān 1.小幅而精美的纸张。

Eng

  • CC-CEDICT variant of 箋|笺[jian1]

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【玉篇】古文牋字。註見片部八畫。 又【集韻】士諫切,輚去聲。與棧同。棚也。

Tự hình

  • Chữ lụa
  • Tiểu triện
  • Khải thư

Dị thể: 笺