楀
Pinyin: jǔ
Tổng quan
họ [Yu3]
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | jǔ |
|---|---|
| Quảng Đông | jyu5 |
| Chú âm | ㄩˇ |
| Hán ngữ Trung cổ | kyox |
| Phản thiết | 王矩切 |
| Thanh mẫu | 云 |
| Vận | 麌 |
| Đẳng | 3 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 楀jǔ 1.木名。 2.姓。
Eng
- CC-CEDICT surname Yu
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【唐韻】【集韻】【韻會】𠀤王矩切,音羽。【說文】木名也。 又姓。【詩·小雅】楀維師氏。【疏】褒姒族黨。 又【唐韻】【韻會】俱雨切【集韻】果羽切,𠀤音矩。又【正韻】居許切,音舉。義𠀤同。 考證:〔【詩·小雅】楀維師氏。【箋】褒氏族黨。〕 謹照原文箋改疏。氏改姒。
Thuyết Văn
楀木也。 從木。禹聲。
Chú giải Đoàn Ngọc Tài
未詳。小雅。楀維師氏。箋云。楀、氏也。集韵、類篇皆云。楀、木名。、姓。引詩維師氏。唐石經初刻從手。後改從木。按篇、韵皆無字。釋文、五經文字、急就篇顏注皆從木。 王矩切。五部。
【楀】 (vũ) Nghĩa: vũ (surname Yu) mộc (Cây) vậy
Tự hình
- Tiểu triện
- Khải thư