楁
Pinyin: hé
Tổng quan
Tổng nét: 13Bộ:mộc 木(+9 nét)Hình thái:⿰木客Nét bút:一丨ノ丶丶丶フノフ丶丨フ一Thương Hiệt: DJHR (木十竹口)Unicode:U+6941Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấpĐộ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp 𦝣𣛗髂Không hiện chữ?
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | hé |
|---|---|
| Quảng Đông | haak6 |
| Hán ngữ Trung cổ | ghrak |
| Phản thiết | 轄格切 |
| Thanh mẫu | 匣 |
| Vận | 陌 |
| Đẳng | 2 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 楁hé 1.鞍楁。 2.椸架。
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【唐韻】胡格切【集韻】轄格切,𠀤音垎。【唐韻】鞍楁也。【類篇】又椸架。
Tự hình
- Giáp cốt
- Kim văn
- Tiểu triện
- Khải thư
- Cổ văn