yāo

Pinyin: yāo

Tổng quan

Tổng nét: 13Bộ:mộc 木(+9 nét)Hình thái:⿰木要Nét bút:一丨ノ丶一丨フ丨丨一フノ一Thương Hiệt: DMWV (木一田女)Unicode:U+6946Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấpĐộ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp Âm Quảng Đông:jiu1 腰Không hiện chữ?

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyinyāo
Quảng Đôngjiu1
Phản thiết伊消切
Thanh mẫu

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 楆yāo 1.枣名。即鹿卢枣。

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【集韻】伊消切,音腰。本作要。【爾雅·釋木】邊,要棗。【註】子細腰,今謂之鹿盧棗。

Tự hình

  • Giáp cốt
  • Kim văn
  • Tiểu triện
  • Khải thư
  • Cổ văn