Pinyin:

Tổng quan

trồng cây (cũ)

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyin
Quảng Đônglip6
Chú âmㄌㄚˋ
Hán ngữ Trung cổlat

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 楋là 1.木名。《字汇.木部》"楋,木名。"一说同"?"。

Eng

  • CC-CEDICT (archaic) species of tree mentioned in ancient texts

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【正字通】與㯿同。

Thuyết Văn

楋木也。 從木。剌聲。

Chú giải Đoàn Ngọc Tài

未詳。 盧𨔶切。十五部。

【楋】 Nghĩa: (archaic) species of tree ment mộc (Cây) vậy

Tự hình

  • Tiểu triện
  • Khải thư