楌
Tổng quan
Tổng nét: 13Bộ:mộc 木(+9 nét)Hình thái:⿰木彦Nét bút:一丨ノ丶丶一丶ノ一ノノノノThương Hiệt: DYHH (木卜竹竹)Unicode:U+694CĐộ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấpĐộ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp 𦞎𩩷𫜮𪦎㯆𣸥𢱘𢞆𠦳齴颜顔喭偐彦Không hiện chữ?
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | ngaan4 |
|---|---|
| Hán ngữ Trung cổ | ngran |
| Phản thiết | 牛姦切 |
| Thanh mẫu | 疑 |
| Vận | 刪 |
| Đẳng | 2 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【唐韻】五姦切【集韻】牛姦切,𠀤音顏。【廣韻】木名,似橦。
Tự hình
- Giáp cốt
- Kim văn
- Tiểu triện
- Khải thư
- Cổ văn