楍
Pinyin: běn
Tổng quan
biến thể cũ của 本[ben3]
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | běn |
|---|---|
| Quảng Đông | bun2 |
| Chú âm | ㄅㄣˇ |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 楍běn ⒈古同本”。
Eng
- CC-CEDICT old variant of 本[ben3]
Nguồn gốc
top-bottom
Khang Hy
【玉篇】古文本字。註詳一畫。
Thuyết Văn
古文。
Chú giải Đoàn Ngọc Tài
此從木𧰼形也。根多竅似口。故從三口。
【楍】 Dạng cổ văn của
Tự hình
- Kim văn
- Chữ lụa
- Tiểu triện
- Khải thư