楏
Pinyin: kuí
Tổng quan
Tổng nét: 13Bộ:mộc 木(+9 nét)Hình thái:⿰木奎Nét bút:一丨ノ丶一ノ丶一丨一一丨一Thương Hiệt: DKGG (木大土土)Unicode:U+694FĐộ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấpĐộ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp Âm Hàn:규
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | kuí |
|---|---|
| Quảng Đông | fui1 |
| Hàn Quốc | 규 |
| Hán ngữ Trung cổ | khue |
| Phản thiết | 傾畦切 |
| Thanh mẫu | 溪 |
| Vận | 齊 |
| Đẳng | 4 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 楏kuí 1.锄头柄。
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【唐韻】苦圭切,音奎。橿也。卽鋤柄。 又【集韻】傾畦切,音暌。義同。
Tự hình
- Khải thư