jiè

Pinyin: jiè

Tổng quan

Tổng nét: 13Bộ:mộc 木(+9 nét)Hình thái:⿰木界Nét bút:一丨ノ丶丨フ一丨一ノ丶ノ丨Thương Hiệt: DWOL (木田人中)Unicode:U+6950Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấpĐộ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp 庎Không hiện chữ? 䛺堺Không hiện chữ?

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyinjiè
Quảng Đônggaai3
Phản thiết居拜切
Thanh mẫu

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 楐jiè 1.用来置放食器的架子。

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【集韻】【類篇】𠀤居拜切,音界。庋閣楐也,所以支食器者。

Tự hình

  • Khải thư