楟
Pinyin: tíng
Tổng quan
cây
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | tíng |
|---|---|
| Quảng Đông | ting4 |
| Chú âm | ㄊㄧㄣˊ |
| Hán ngữ Trung cổ | deng |
| Phản thiết | 唐丁切 |
| Thanh mẫu | 定 |
| Vận | 青 |
| Đẳng | 4 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 楟tíng 1.果木名。山梨。
Eng
- CC-CEDICT tree
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【唐韻】唐丁切【玉篇】徒丁切,𠀤音亭。【唐韻】木名。山梨也。【左思·吳都賦】橙𣐈梬楟。又【孝子傳】尹伯奇采楟花以爲食。【註】楟花,卽棠梨花。春開,采暴乾,瀹之可充蔬。 又【博雅】楟刺也。
Tự hình
- Khải thư