楱
Pinyin: còu
Tổng quan
táu gỗ táu [Eng: type of wood]
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | còu |
|---|---|
| Quảng Đông | cau3 |
| Nhật Bản | SOU |
| Hán ngữ Trung cổ | chuh |
| Phản thiết | 才奏切 |
| Thanh mẫu | 從 |
| Vận | 候 |
| Đẳng | 1 |
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 [名] 一種橘子之類的果樹。《文選.司馬相如.上林賦》:「盧橘夏熟,黃甘橙楱。」李善注引郭璞曰:「亦橘之類也。」
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【唐韻】倉奏切【集韻】【韻會】【正韻】千𠋫切,𠀤音輳。【類篇】橘類,出武陵。【司馬相如·上林賦】黃甘橙楱。【張協·七命】漢臯之楱。 又【唐韻】才奏切,㔌去聲。𨫒楱,鐵齒杷名。 又【集韻】則𠋫切,音奏。義同。
Tự hình
- Khải thư