楳
kì
Hán Việt: kì
Tổng quan
biến thể của 梅[mei2]
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Hán Việt | kì |
|---|---|
| Quảng Đông | mui4 |
| Nhật Bản | UME |
| Hàn Quốc | 매 |
| Chú âm | ㄇㄟˊ |
Nghĩa
Việt
- Thiều Chửu Nguyên là chữ {kỳ} [棋].;
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 「梅」的異體字。
Eng
- CC-CEDICT variant of 梅[mei2]
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
與梅同。
Thuyết Văn
或从某。
Chú giải Đoàn Ngọc Tài
某聲。召南釋文曰。韓詩作楳。
【楳】 (kì) Lục thư: Hội ý Cấu trúc: Hội ý — Kết hợp: 某 (mỗ (Mỗ)) Nghĩa: hoặc (Hoặc)
Tự hình
- Kim văn
- Tiểu triện
- Khải thư
Dị thể: 梅 · 梅