楴
Tổng quan
ghế ghế ngồi [Eng: chair, seat]
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | tai3 |
|---|---|
| Nhật Bản | KANZASHI |
| Hán ngữ Trung cổ | theh |
| Phản thiết | 他計切 |
| Thanh mẫu | 透 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【唐韻】【正韻】𠀤他計切,音涕。楴枝,整髮釵也。或从手作揥。【詩·鄘風】象之揥也。【魏風】佩其象揥。【註】揥以摘髮,象骨爲之。 又【集韻】大計切,音第。䈂屬。 又【集韻】徒二切,音地。簪屬。 又【類篇】丁計切,音帝。根也。 又【篇海】式志切,音世。木名。 考證:〔【詩·邶風】象之揥也。〕 謹照原文邶風改鄘風。
Tự hình
- Khải thư