楻
Tổng quan
biến thể của 艎[huang2]
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | hang4 |
|---|---|
| Nhật Bản | HATAZAO |
| Hàn Quốc | 황 |
| Chú âm | ㄏㄨㄤˊ |
| Phản thiết | 胡萌切 |
| Thanh mẫu | 匣 |
Nghĩa
Eng
- CC-CEDICT variant of 艎[huang2]
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【集韻】胡萌切,音衡。楻畢,橦柲也。
Tự hình
- Khải thư