Tổng quan

biến thể tiếng Nhật của 樂 乐[le4] biến thể tiếng Nhật của 樂 乐[yue4]

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Quảng Đônglok6
Nhật BảnTANOSHII
Chú âmㄌㄜˋ

Nghĩa

Nôm

  • Truyện Kiều (văn bản Nôm) Âm Nôm: nhạc Xuất hiện 2 lần trong Truyện Kiều bản 1866
  • Truyện Kiều (văn bản Nôm) Âm Nôm: lạc Xuất hiện 2 lần trong Truyện Kiều 1871
  • Truyện Kiều (văn bản Nôm) Âm Nôm: lạc Xuất hiện 1 lần trong Truyện Kiều 1902

Eng

  • CC-CEDICT Japanese variant of 樂|乐[le4]
  • CC-CEDICT Japanese variant of 樂|乐[yue4]

ja

  • JMdict comfort|ease|relief|(at) peace|relaxation
  • JMdict music|gagaku|ceremonial Japanese court music

Nguồn gốc

top-bottom

Tự hình

  • Giáp cốt
  • Kim văn
  • Chữ lụa
  • Tiểu triện
  • Khải thư

Dị thể: 樂