pǐn

Pinyin: pǐn

Tổng quan

lượng từ cho xà nhà và vì kèo

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyinpǐn
Quảng Đôngban2
Nhật BảnKOMAI
Chú âmㄆㄧㄣˇ
Hán ngữ Trung cổphimx

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 榀 一个屋架叫一榀 榀pǐn量词。屋上横梁一条叫一榀九~屋。

Eng

  • CC-CEDICT classifier for roof beams and trusses

Nguồn gốc

left-right

Tự hình

  • Khải thư
  • Thảo thư