ốt

Hán Việt: ốt

Tổng quan

xem 榲桲 榅桲[wen1 po5]

榅桲 · 榅1. · 榅2.

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Hán Việtốt
Quảng Đôngwan1
Nhật BảnSUGI
Chú âmㄨㄣˉ
Hán ngữ Trung cổquot

Nghĩa

Việt

  • Thiều Chửu * Như chữ {ốt} [榲]. Giản thể của chữ [榲].

Eng

  • CC-CEDICT used in 榲桲|榅桲[wen1 po5]

Nguồn gốc

left-right

Tự hình

  • Khải thư

Dị thể: 榲 · 榲