榅
ốt
Hán Việt: ốt
Tổng quan
xem 榲桲 榅桲[wen1 po5]
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Hán Việt | ốt |
|---|---|
| Quảng Đông | wan1 |
| Nhật Bản | SUGI |
| Chú âm | ㄨㄣˉ |
| Hán ngữ Trung cổ | quot |
Nghĩa
Việt
- Thiều Chửu * Như chữ {ốt} [榲]. Giản thể của chữ [榲].
Eng
- CC-CEDICT used in 榲桲|榅桲[wen1 po5]
Nguồn gốc
left-right
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 榲 · 榲