xiè

Pinyin: xiè

Tổng quan

Âm Hán Việt:kiết,tiếtTổng nét: 14Bộ:mộc 木(+10 nét) Âm Nhật (onyomi):セツ (setsu)Âm Quảng Đông:sit3 楔𣕋Không hiện chữ? 𦞚𡎮Không hiện chữ?

榍石 · 榍子 · 正片榍石

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyinxiè
Quảng Đôngsip3
Nhật BảnSETSU
Hán ngữ Trung cổset

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 榍 门槛 榍,限也。--《说文》 榍石 榍xiè 1.见"榍子"。

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

 同𣕋。○按《說文》𣕋註,限也。楔註,櫼也。《正字通》云俗楔字,誤。

Tự hình

  • Tiểu triện
  • Khải thư

Dị thể: 𣕋