榎
giả
Hán Việt: giả · Pinyin: jiǎ
Tổng quan
(cây bụi thường xanh) Celtis sinensis
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | jiǎ |
|---|---|
| Hán Việt | giả |
| Quảng Đông | gaa2 |
| Nhật Bản | ENOKI |
| Hàn Quốc | 가 |
| Chú âm | ㄐㄧㄚˇ |
| Hán ngữ Trung cổ | krax |
Nghĩa
Việt
- Thiều Chửu Dùng như chữ {giả} [檟].;
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 榎jiǎ ⒈古同檟”。
Eng
- CC-CEDICT (evergreen shrub)|Celtis sinensis
ja
- JMdict Japanese hackberry (Celtis sinensis var. japonica)|Chinese nettle tree|enoki mushroom (Flammulina velutipes)|winter mushroom|velvet shank
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
與檟同。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 檟 · 檟