榏
Pinyin: yì
Tổng quan
Âm Hán Việt:dật,íchTổng nét: 14Bộ:mộc 木(+10 nét)Hình thái:⿰木益Nét bút:一丨ノ丶丶ノ一ノ丶丨フ丨丨一Thương Hiệt: DTCT (木廿金廿)Unicode:U+698FĐộ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấpĐộ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp 艗Không hiện chữ? 膉㱲𣙥謚獈塧Không hiện chữ?
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | yì |
|---|---|
| Quảng Đông | jik6 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 榏yì 1.古代船首画有鹢鸟的船。
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】同艗。【玉篇】榏,舟也。【晉書】王濬造船,畫鷁鳥於船首,故名。
Tự hình
- Khải thư