Tổng quan

橏榐

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Quảng Đôngzin2
Phản thiết丑展切
Thanh mẫu

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【集韻】知輦切,音展。【顏氏家訓·書證篇】吳人呼盞爲竹簡反,故木傍作展,以代盞字。 又【類篇】丑展切,音蕆。橏榐,樹長貌。 又【集韻】尼展切,音㞋。轢物器。 又【類篇】女箭切,音輾。義同。 又【集韻】直忍切,音朕。木名。汁可爲酒。 又【集韻】丈忍切,音紖。木名。可染。

Tự hình

  • Kim văn
  • Khải thư

Dị thể: 𣒅