榒
Pinyin: nuò
Tổng quan
Tổng nét: 14Bộ:mộc 木(+10 nét)Hình thái:⿰木弱Nét bút:一丨ノ丶フ一フ丶一フ一フ丶一Thương Hiệt: DNMM (木弓一一)Unicode:U+6992Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấpĐộ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp Âm Nhật (onyomi):ダク (daku),ドク (doku),ニャク (nyaku) 䐞Không hiện chữ?
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | nuò |
|---|---|
| Quảng Đông | nik1 |
| Nhật Bản | DOKU |
| Phản thiết | 昵格切 |
| Thanh mẫu | 娘 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 榒nuò 1.木名。参见"榒木"。
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【集韻】昵格切,甯入聲。木名。
Tự hình
- Khải thư