Pinyin:

Tổng quan

Âm Hán Việt:mậtTổng nét: 14Bộ:mộc 木(+10 nét)Hình thái:⿰木𥁑Nét bút:一丨ノ丶丶フ丶ノ丶丨フ丨丨一Thương Hiệt: DPHT (木心竹廿)Unicode:U+6993Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấpĐộ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp 樒櫁Không hiện chữ? 𦞟Không hiện chữ?

薪榓

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyin
Quảng Đôngmat6
Hán ngữ Trung cổmjit
Phản thiết彌畢切
Thanh mẫu
Vận
Đẳng3

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 榓mì 1.一种似槐的香木。

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【唐韻】彌畢切【集韻】覓筆切,𠀤音蜜。【字林】香木。【類篇】似槐。或从密。詳密字註。

Tự hình

  • Khải thư

Dị thể: 樒 · 櫁 · 樒 · 櫁