yǎo

Pinyin: yǎo

Tổng quan

Tổng nét: 14Bộ:mộc 木(+10 nét)Hình thái:⿰木羔Nét bút:一丨ノ丶丶ノ一一丨一丶丶丶丶Thương Hiệt: DTGF (木廿土火)Unicode:U+699AĐộ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấpĐộ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp 𣙥Không hiện chữ?

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyinyǎo
Quảng Đônggou1
Phản thiết以沼切
Thanh mẫu

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 榚yǎo 1.木长貌。

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【集韻】以沼切,音鷕,讀若浩溔之溔。木長貌。

Tự hình

  • Khải thư