榢
Pinyin: jià
Tổng quan
Âm Hán Việt:giáTổng nét: 14Bộ:mộc 木(+10 nét)Hình thái:⿰木家Nét bút:一丨ノ丶丶丶フ一ノフノノノ丶Thương Hiệt: DJMO (木十一人)Unicode:U+69A2Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấpĐộ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp a frame, a stand, a rack. framework or scaffold.to lay on a frame; to put up Âm Quảng Đông:gaa3 架Không hiện chữ?
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | jià |
|---|---|
| Quảng Đông | gaa3 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 榢jià ⒈古同架”。
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
俗架字。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 架 · 架