jié kiệt

Hán Việt: kiệt · Pinyin: jié

Tổng quan

gốc cây nơi gà đậu ngủ

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyinjié
Hán Việtkiệt
Quảng Đônggit6
Hàn Quốc
Chú âmㄐㄧㄝˊ
Hán ngữ Trung cổgiet
Phản thiết渠列切
Thanh mẫu

Nghĩa

Việt

  • Thiều Chửu Cột buộc các súc vật.;

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 [名] 雞棲息的小木樁。同「桀」。《爾雅.釋宮》:「雞棲於弋為榤,鑿垣而棲為塒。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 榤jié 1.木桩。也指鸡栖息的木桩。

Eng

  • CC-CEDICT a stump on which chickens roost

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【唐韻】【集韻】𠀤渠列切,音傑。【玉篇】杙也。【爾雅·釋宮】雞棲于杙爲榤。【毛詩】作桀。詳桀字註。

Tự hình

  • Tiểu triện
  • Khải thư