huàng

Pinyin: huàng

Tổng quan

bình phong

栏榥 · 欄榥 · 軒榥 · 轩榥 · 鏤榥 · 镂榥

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyinhuàng
Quảng Đôngfong2
Nhật BảnTSUKUE
Hàn Quốc
Chú âmㄏㄨㄢˋ
Hán ngữ Trung cổghuangx
Phản thiết胡廣切
Thanh mẫu
Vận
Đẳng1

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 榥huàng 1.窗棂。 2.量词。

Eng

  • CC-CEDICT screen

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【唐韻】胡廣切【集韻】【正韻】戸廣切,𠀤音晃。或作櫎。【玉篇】讀書牀也。 又以帛明牕也。【張協·七命】交綺對榥。【晉書·孝友傳贊】揮泗凋柏,對榥巢鷹。

Tự hình

  • Khải thư