jié

Pinyin: jié

Tổng quan

Âm Hán Việt:kiềnTổng nét: 14Bộ:mộc 木(+10 nét) 𣖳Không hiện chữ? 𣖳Không hiện chữ? Tấm gỗ lớn, có công dụng như cái thớt, để kê đầu kẻ tử tội lên đó mà chém

榩棁之材 · 云榩 · 栭榩 · 镂榩

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyinjié
Quảng Đôngkin4
Hán ngữ Trung cổgien

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 榩jié 1.柱头斗栱。

Nguồn gốc

left-right

Tự hình

  • Khải thư

Dị thể: 𣖳