chūn

Pinyin: chūn

Tổng quan

Tổng nét: 13Bộ:mộc 木(+9 nét)Hình thái:⿰木荀Nét bút:一丨ノ丶一丨丨ノフ丨フ一一Thương Hiệt: DTPA (木廿心日)Unicode:U+69C6Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấpĐộ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp 橁Không hiện chữ?

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyinchūn
Quảng Đôngceon1
Hán ngữ Trung cổsyn
Phản thiết相倫切
Thanh mẫu
Vận
Đẳng3

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 槆chūn ⒈古同橁”。

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【唐韻】相倫切,音荀。杶木別名。 又【集韻】船倫切,音脣。義同。亦作橁。

Tự hình

  • Khải thư