zuì

Pinyin: zuì

Tổng quan

xem 槜李[zui4 li3] xem 槜李[Zui4 li3]

槜李

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyinzuì
Quảng Đôngzeoi3
Chú âmㄓˋ

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 槜zuì ⒈〔~李〕a.李子的一种品种,果皮鲜红,汁多,味甜;b.古地名,在今中国浙江省嘉兴市一带。

Eng

  • CC-CEDICT see 槜李[zui4 li3]|see 槜李[Zui4 li3]

Nguồn gốc

left-right

Tự hình

  • Khải thư

Dị thể: 檇