槞
Pinyin: lóng
Tổng quan
Âm Hán Việt:long,lungTổng nét: 14Bộ:mộc 木(+10 nét)Hình thái:⿰木竜Nét bút:一丨ノ丶丶一丶ノ一丨フ一一フThương Hiệt: XDYTU (重木卜廿山)Unicode:U+69DEĐộ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấpĐộ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp 櫳Không hiện chữ? 𪱨Không hiện chữ?
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | lóng |
|---|---|
| Quảng Đông | lung4 |
| Nhật Bản | ORI |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 槞lóng 1."栊"的日本用简体汉字。
Nguồn gốc
left-right
Tự hình
- Khải thư