槠
Pinyin: zhū
Tổng quan
cây sồi Quercus glanca
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | zhū |
|---|---|
| Quảng Đông | zyu1 |
| Chú âm | ㄓㄨˉ |
| Hán ngữ Trung cổ | cjo |
| Phản thiết | 專於切 |
| Thanh mẫu | 章 |
| Vận | 魚 |
| Đẳng | 3 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 槠 槠树 沙堂栎槠。--司马相如《上林赋》 槠zhū常绿乔木。初夏开黄绿色的花,果实外面或下面有壳斗。种类多。木材坚硬,可供建筑、造船、制器具等用。
Eng
- CC-CEDICT Quercus glanca
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】章魚切,音諸。木名。【山海經】前山,其木多櫧。【郭註】或作楮,似柞,子可食,冬夏生。作屋柱,難腐。【司馬相如·上林賦】沙棠櫟櫧。【李善註】櫧似柃。【本草拾遺】櫧子生江南,皮樹如栗,冬月不彫,子小如橡。【食物本草】有苦甜二種,治作粉食,褐色,甚佳。 又【集韻】【類篇】𠀤專於切,音𢔪。義同。
Tự hình
- Kim văn
- Chữ lụa
- Tiểu triện
- Khải thư
- Thảo thư
Dị thể: 䡤 · 槠 · 槠 · 櫧 · 槠 · 櫧