sāng

Pinyin: sāng

Tổng quan

Âm Hán Việt:tangTổng nét: 14Bộ:mộc 木(+10 nét)Hình thái:⿰木桑Nét bút:一丨ノ丶フ丶フ丶フ丶一丨ノ丶Thương Hiệt: DEED (木水水木)Unicode:U+69E1Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấpĐộ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp Âm Quảng Đông:song1 桑Không hiện chữ? 𦟄𪤌𣞰𣉕𡳨Không hiện chữ?

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyinsāng
Quảng Đôngsong1

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 槡sāng ⒈同桑”。

Nguồn gốc

left-right

Tự hình

  • Giáp cốt
  • Chữ lụa
  • Tiểu triện
  • Khải thư