Pinyin:

Tổng quan

một loại gỗ cứng

械槢 · 椄槢

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyin
Quảng Đôngzaap6
Nhật BảnKUSABI
Hàn Quốc
Chú âmㄉㄧㄝˊ
Hán ngữ Trung cổzsip
Phản thiết席入切
Thanh mẫu
Vận
Đẳng3

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 槢xí 1.坚木。 2.引申为生硬。 3.楔。指接合之木。

Eng

  • CC-CEDICT a hard wood

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【唐韻】似入切【類篇】【韻會】席入切,𠀤音習。【說文】木也。【徐曰】堅木。【元結·頌木魅辭】槢橈橈兮未堅。 又械也。【何晏·景福殿賦】楯類騰蛇,槢似瓊英。【註】械楔。

Thuyết Văn

槢木也。 从木。習聲。

Chú giải Đoàn Ngọc Tài

莊子、淮南有椄槢字。皆謂械楔。不爲木名。 似入切。七部。

【槢】 (tập) Lục thư: Hình thanh Cấu trúc: Nghĩa phù (意符): 木 (mộc) | Thanh phù (聲符): 習 (tập) Phiên thiết: Tự nhập thiết Thượng tự: 似 (tự) | Hạ tự: 入 (nhập) Trung cổ thanh mẫu: 邪母 — toàn trọc (全濁) Quy tắc: thanh mẫu 't' + vận mẫu 'ip' ⚡ Chỉnh thanh: Đã chỉnh thanh → nặng Suy luận: tịp (âm hệ: 0 | từ vựng: 0) Nghĩa: tập (a hard wood) mộc (Cây) vậy

Tự hình

  • Tiểu triện
  • Khải thư