yōng

Pinyin: yōng

Tổng quan

Tổng nét: 15Bộ:mộc 木(+11 nét)Hình thái:⿰木庸Nét bút:一丨ノ丶丶一ノフ一一丨フ一一丨Thương Hiệt: DILB (木戈中月)Unicode:U+69E6Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấpĐộ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp Âm Hàn:용 𦟛樜Không hiện chữ?

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyinyōng
Quảng Đôngjung4
Hàn Quốc
Hán ngữ Trung cổjyung
Phản thiết吐孔切
Thanh mẫu

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 槦yōng 1.木名。即榕树。

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【唐韻】【集韻】【類篇】𠀤餘封切,音庸。㮧槦,木名。見㮧字註。 又【集韻】一曰兵架謂之槦。 又【類篇】吐孔切,音桶。鴻槦木,可爲矢。

Tự hình

  • Giáp cốt
  • Kim văn
  • Tiểu triện
  • Khải thư
  • Cổ văn