Tổng quan

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Quảng Đôngtyun4
Nhật BảnMARUI
Phản thiết淳緣切
Thanh mẫu

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【集韻】【韻會】𠀤徒官切,音團。楚人謂圓爲槫。【楚辭·九章】曾枝剡棘,圓果槫兮。 又【集韻】柩車也。或讀䜿兗切,音腨。義同。 又【集韻】淳緣切,音遄。與輲同。

Tự hình

  • Lệ thư
  • Khải thư

Dị thể: 𣏢