槯
Tổng quan
thoi cái thoi [Eng: weaver's shuttle]
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | ceoi4 |
|---|---|
| Nhật Bản | TSUMU |
| Hán ngữ Trung cổ | zuai |
| Phản thiết | 昨回切 |
| Thanh mẫu | 從 |
| Vận | 灰 |
| Đẳng | 1 |
Nghĩa
Nôm
- Bảng Tra Chữ Nôm thoi cái thoi [Eng: weaver's shuttle]
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【唐韻】昨回切【集韻】【類篇】倉回切,𠀤音崔。木名。堪作杖。 又【集韻】昨回切,音摧。義同。 又【集韻】狙猥切,崔上聲。木蘊積也。
Tự hình
- Khải thư