péng

Pinyin: péng

Tổng quan

Tổng nét: 14Bộ:mộc 木(+10 nét)Hình thái:⿰木逢Nét bút:一丨ノ丶ノフ丶一一一丨丶フ丶Thương Hiệt: DYHJ (木卜竹十)Unicode:U+69F0Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấpĐộ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp 𣟀Không hiện chữ? 膖𩪌塳Không hiện chữ?

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyinpéng
Quảng Đôngbung6
Phản thiết菩貢切
Thanh mẫu

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 槰péng 1.草木茂盛貌。

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【字彙】菩貢切,蓬去聲。草木盛貌。○按《集韻》本作𣟀。

Tự hình

  • Giáp cốt
  • Kim văn
  • Tiểu triện
  • Khải thư
  • Cổ văn