槴
Pinyin: hù
Tổng quan
Tổng nét: 15Bộ:mộc 木(+11 nét)Hình thái:⿰木扈Nét bút:一丨ノ丶丶フ一ノ丨フ一フ丨一フThương Hiệt: DHSU (木竹尸山)Unicode:U+69F4Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấpĐộ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp 㨭Không hiện chữ?
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | hù |
|---|---|
| Quảng Đông | wu6 |
| Phản thiết | 𠋫古切 |
| Thanh mẫu | 匣 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 槴hù 1.书的套壳。 2.捕鱼具。
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【集韻】後五切【類篇】𠋫古切,𠀤音戸。籍書具。一曰取魚具。
Tự hình
- Giáp cốt
- Kim văn
- Tiểu triện
- Khải thư
- Cổ văn